khôi phục, quay lại, làm lại
On'yomi (音読み)
- フク
Kun'yomi (訓読み)
- ふく.む
- ふく.る
- しろ
Về kanji này
Chữ kanji 「復」 có nghĩa chính là phục hồi, quay lại hoặc làm lại. Chữ này thường được sử dụng trong các danh từ. Một số từ ghép nổi bật là 復習 (ふくしゅう), có nghĩa là ôn tập, là việc xem lại bài học. Từ thứ hai là 復帰 (ふっき), nghĩa là quay trở lại, thường chỉ việc trở về một trạng thái hay vị trí trước đó. Một ví dụ khác là 復活 (ふっかつ), tức là hồi sinh hoặc phục hồi. Cuối cùng, 復讐 (ふくしゅう) mang nghĩa là trả thù. Khi sử dụng chữ này, nhớ rằng nó thường liên quan đến hành động lấy lại hoặc trở về một điều gì đó đã mất.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は仕事に復帰することに決めた。
Anh ấy đã quyết định trở lại làm việc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- restore, return, do again
- Tiếng Việt
- khôi phục, quay lại, làm lại
- 日本語
- 復帰, 再生, 復讐
- 한국어
- 복구하다
- 中文
- 恢复
- id
- mengembalikan
- th
- ฟื้นฟูกลับ
- es
- restaurar
- fr
- restaurer
- de
- wiederherstellen
- pt
- restaurar
Từ ghép phổ biến
- 復習ふくしゅうreview
- 復帰ふっきreturn, restoration
- 復活ふっかつrevival
- 復讐ふくしゅうrevenge, vengeance
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.