Từ vựng
N1Danh từ

看取り

みとり

Nghĩa

  • 1.chăm sóc người hấp hối
  • 2.chăm sóc cuối đời

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
care of the dying, end-of-life care
Tiếng Việt
chăm sóc người hấp hối, chăm sóc cuối đời
한국어
임종 돌봄, 말기 환자 돌봄
中文
临终关怀, 临终护理
Bahasa Indonesia
perawatan orang sekarat, perawatan akhir hayat
ภาษาไทย
การดูแลผู้ป่วยระยะสุดท้าย, การดูแลขณะใกล้ตาย
Español
cuidado del moribundo, cuidado al final de la vida
Français
soins palliatifs, soins de fin de vie
Deutsch
Sterbebegleitung, End-of-Life-Pflege
Português
cuidado do moribundo, cuidado de fim de vida

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.