nhìn, canh, giám sát
On'yomi (音読み)
- カン
- ケン
Kun'yomi (訓読み)
- み.bる
- かんが.える
Về kanji này
Kanji 「看」 có nghĩa chính là "nhìn, chăm sóc, canh gác". Kanji này thường được sử dụng trong các danh từ và động từ liên quan đến việc quan sát hoặc bảo vệ. Một số từ ghép nổi bật với kanji này là "看護" (かんご) tức là "y tá", nơi mà ngành y tế chăm sóc người bệnh. Tiếp theo là "看板" (かんばん), có nghĩa là "biển hiệu", thường thấy ở các cửa hàng. Cuối cùng, "看守" (かんしゅ) nghĩa là "người canh giữ", thường chỉ các nhân viên an ninh trong nhà tù. Khi sử dụng kanji này, bạn nên nhớ rằng nó có liên quan đến việc theo dõi hoặc chăm sóc người hoặc vật gì đó.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼女は看護師です。
Cô ấy là một y tá.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- look after, watch, guard, inspect
- Tiếng Việt
- nhìn, canh, giám sát
- 日本語
- 見る, 監視する, 見守る
- 한국어
- 돌보다, 지켜보다, 감시하다, 검사하다
- 中文
- 照顾, 观察, 守护, 检查
- id
- merawat, mengawasi, menjaga, memeriksa
- th
- ดูแล, เฝ้าดู, รักษา, ตรวจสอบ
- es
- cuidar, observar, vigilar, inspeccionar
- fr
- prendre soin, regarder, garder, inspecter
- de
- aufpassen, beobachten, aufbewahren, überprüfen
- pt
- cuidar, vigiar, guardar, inspecionar
Từ ghép phổ biến
- 看護nursing
- 看板signboard, billboard
- 看守prison guard, watchman
- 監視monitoring, supervision
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.