Từ vựng
N2Danh từ

看板

かんばん

Nghĩa

  • 1.biển hiệu
  • 2.bảng hiệu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
signboard, billboard
Tiếng Việt
biển hiệu, bảng hiệu
日本語
看板
한국어
간판, 광고판
中文
招牌, 广告牌
Bahasa Indonesia
papan tanda, billboard
ภาษาไทย
ป้าย, บิลบอร์ด
Español
cartel, valla publicitaria
Français
panneau, affiche
Deutsch
Schild, Reklame, Werbeschild
Português
placa, painel publicitário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.