N2Danh từ
看守
かんしゅ
Nghĩa
- 1.cảnh sát
- 2.người canh giữ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- prison guard, watchman
- Tiếng Việt
- cảnh sát, người canh giữ
- 日本語
- 看守
- 한국어
- 교도관, 감시자
- 中文
- 监狱看守, 守卫
- Bahasa Indonesia
- penjaga penjara, pengawas
- ภาษาไทย
- ยาม, ผู้ดูแล
- Español
- guardia de prisión, vigilante
- Français
- gardien de prison, surveillant
- Deutsch
- Gefängniswärter, Aufseher
- Português
- guarda prisional, vigilante
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.