Từ vựng
N1Danh từ

安全靴

あんぜんぐつ

Nghĩa

  • 1.giày an toàn
  • 2.giày bảo hộ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
safety shoes, protective footwear
Tiếng Việt
giày an toàn, giày bảo hộ
한국어
안전화
中文
安全鞋
Bahasa Indonesia
sepatu keselamatan
ภาษาไทย
รองเท้านิรภัย
Español
botas de seguridad
Français
chaussures de sécurité
Deutsch
Sicherheitsschuhe, Schutzschuhe
Português
sapatos de segurança

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.