Từ vựng
N4Danh từ

靴下

くつした

Nghĩa

  • 1.vớ
  • 2.socks

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
socks
Tiếng Việt
vớ, socks
日本語
靴下, くつした
한국어
양말
中文
袜子
Bahasa Indonesia
kaus kaki
ภาษาไทย
ถุงเท้า
Español
calcetines
Français
chaussettes
Deutsch
Socken
Português
meias

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.