giày, footwear
On'yomi (音読み)
- カ
Kun'yomi (訓読み)
- くつ
- はきもの
Về kanji này
Kanji 「靴」 có nghĩa chính là giày dép hoặc phụ kiện dùng để mang trên chân. Kanji này chủ yếu được sử dụng như danh từ. Một số từ ghép phổ biến với 「靴」 là 靴下 (くつした) nghĩa là tất, 運動靴 (うんどうぐつ) nghĩa là giày thể thao, và 革靴 (かわぐつ) nghĩa là giày da. Chúng ta thường sử dụng từ này khi nói về các loại giày khác nhau trong đời sống hàng ngày. Lưu ý rằng 「靴」 không chỉ giới hạn ở một loại giày cụ thể, mà nó có thể chỉ chung cho nhiều loại giày dép khác nhau.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
新しい靴を買いました。
Tôi đã mua giày mới.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- shoes, footwear
- Tiếng Việt
- giày, footwear
- 日本語
- 靴, くつ
- 한국어
- 신발
- 中文
- 鞋
- id
- sepatu
- th
- รองเท้า
- es
- zapatos
- fr
- chaussures
- de
- Schuhe
- pt
- sapatos
Từ ghép phổ biến
- 靴下socks
- 運動靴sneakers, training shoes
- 革靴leather shoes
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.