Từ vựng
N1Danh từ

発熱

はつねつ

Nghĩa

  • 1.sốt
  • 2.nhiệt độ cao

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fever, pyrexia
Tiếng Việt
sốt, nhiệt độ cao
한국어
발열, 열
中文
发热, 高热
Bahasa Indonesia
demam, pireksia
ภาษาไทย
ไข้, ไข้สูง
Español
fiebre, pirexia
Français
fièvre, pyrexie
Deutsch
Fieber, Pyrexie
Português
febre, pirexia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.