Từ vựng
N2Danh từ

発言

はつげん

Nghĩa

  • 1.phát ngôn
  • 2.ý kiến

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
statement, remark
Tiếng Việt
phát ngôn, ý kiến
日本語
発言
한국어
발언
中文
声明
Bahasa Indonesia
pernyataan
ภาษาไทย
แถลงการณ์
Español
declaración
Français
déclaration
Deutsch
Aussage
Português
declaração

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • それにもかかわらず、政治家たちは楽観的な発言を繰り返すにすぎない。

    Tuy nhiên, các chính trị gia chỉ lặp lại những phát biểu lạc quan.

  • 田野さんの発言は信頼できません。

    Tôi không thể tin tưởng những lời phát biểu của ông Tano.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.