Từ vựng
N1Danh từ

理学療法

りがくりょうほう

Nghĩa

  • 1.vật lý trị liệu
  • 2.trị liệu vật lý

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
physical therapy, physiotherapy
Tiếng Việt
vật lý trị liệu, trị liệu vật lý
한국어
물리치료, 재활 치료
中文
物理治疗, 理疗
Bahasa Indonesia
terapi fisik, fisioterapi
ภาษาไทย
กายภาพบำบัด, การบำบัดทางกายภาพ
Español
terapia física, fisioterapia
Français
physiothérapie, rééducation
Deutsch
Physiotherapie, Krankengymnastik
Português
fisioterapia, terapia física

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.