Từ vựng
N1Danh từ

手洗い

てあらい

Nghĩa

  • 1.rửa tay
  • 2.nhà vệ sinh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hand washing, restroom
Tiếng Việt
rửa tay, nhà vệ sinh
한국어
손 씻기, 욕실
中文
洗手, 卫生间
Bahasa Indonesia
cuci tangan, kamar kecil
ภาษาไทย
การล้างมือ, ห้องน้ำ
Español
lavado de manos, baño
Français
lavage des mains, toilettes
Deutsch
Händewaschen, Waschraum
Português
lavagem de mãos, banheiro

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 手洗いやうがいを徹底してください

    Xin hãy đảm bảo rửa tay và súc miệng kỹ lưỡng.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.