N1Danh từ
整地
せいち
Nghĩa
- 1.san lấp mặt bằng
- 2.chuẩn bị mặt bằng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- land leveling, ground preparation
- Tiếng Việt
- san lấp mặt bằng, chuẩn bị mặt bằng
- 한국어
- 지면 정지
- 中文
- 土地平整
- Bahasa Indonesia
- penyeimbangan tanah
- ภาษาไทย
- การถมดิน
- Español
- nivelación de terreno
- Français
- nivellement du terrain
- Deutsch
- Geländeebenheit
- Português
- nivelamento de terreno
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.