Từ vựng
N1Danh từ

収穫期

しゅうかくき

Nghĩa

  • 1.mùa thu hoạch
  • 2.thời gian thu hoạch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
harvest season, harvest time
Tiếng Việt
mùa thu hoạch, thời gian thu hoạch
한국어
수확철, 수확 시즌
中文
收获季节, 收获时间
Bahasa Indonesia
musim panen, waktu panen
ภาษาไทย
ฤดูกาลเก็บเกี่ยว, เวลาการเก็บเกี่ยว
Español
temporada de cosecha, época de cosecha
Français
saison des récoltes, temps de récolte
Deutsch
Erntezeit, Erntezeitraum
Português
época de colheita, tempos de colheita

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.