Từ vựng
N3Danh từ

収集

しゅうしゅう

Nghĩa

  • 1.thu thập

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
collection, gathering
Tiếng Việt
thu thập
日本語
収集
한국어
수집, 모으기
中文
收集, 聚集
Bahasa Indonesia
koleksi, pengumpulan
ภาษาไทย
การสะสม, การรวมกลุ่ม
Español
colección, reunión
Français
collection, rassemblement
Deutsch
Sammlung, Versammlung
Português
coleta, reunião

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.