Từ vựng
N3Danh từ

学期

がっき

Nghĩa

  • 1.học kỳ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
school term, semester
Tiếng Việt
học kỳ
日本語
学期
한국어
학기
中文
学期
Bahasa Indonesia
semester
ภาษาไทย
ภาคการศึกษา
Español
semestre
Français
semestre
Deutsch
Schulsemester
Português
semestre

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.