Từ vựng
N3Danh từ

暑期

しょき

Nghĩa

  • 1.mùa hè

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hot season, summer
Tiếng Việt
mùa hè
日本語
暑期
한국어
더운 시기, 여름
中文
热季, 夏天
Bahasa Indonesia
musim panas, musim cay
ภาษาไทย
ฤดูร้อน, ฤดูกาลร้อน
Español
temporada calurosa, verano
Français
saison chaude, été
Deutsch
Hochsaison, Sommer
Português
estação quente, verão

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.