Từ vựng
N1Danh từ

食中毒

しょくちゅうどく

Nghĩa

  • 1.ngộ độc thực phẩm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
food poisoning
Tiếng Việt
ngộ độc thực phẩm
한국어
식중독
中文
食物中毒
Bahasa Indonesia
keracunan makanan
ภาษาไทย
อาหารเป็นพิษ
Español
intoxicación alimentaria
Français
intoxication alimentaire
Deutsch
Lebensmittelvergiftung
Português
intoxicação alimentar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.