Từ vựng
N1Danh từ

血圧測定

けつあつそくてい

Nghĩa

  • 1.đo huyết áp

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
blood pressure measurement
Tiếng Việt
đo huyết áp
한국어
혈압 측정
中文
血压测量
Bahasa Indonesia
pengukuran tekanan darah
ภาษาไทย
การวัดความดันโลหิต
Español
medición de la presión arterial
Français
mesure de la pression artérielle
Deutsch
Blutdruckmessung
Português
medição da pressão arterial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.