N3Danh từ
圧馬
あつば
Nghĩa
- 1.ép ngựa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pressing (a horse)
- Tiếng Việt
- ép ngựa
- 日本語
- 圧馬
- 한국어
- 말을 압박하다
- 中文
- 压马
- Bahasa Indonesia
- menekan (kuda)
- ภาษาไทย
- กด (ม้า)
- Español
- presionar (un caballo)
- Français
- pousser (un cheval)
- Deutsch
- Hochdrücken
- Português
- pressionar (um cavalo)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.