N3Danh từ
圧倒
あっとう
Nghĩa
- 1.áp đảo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- overwhelming
- Tiếng Việt
- áp đảo
- 日本語
- 圧倒
- 한국어
- 압도적인
- 中文
- 压倒性的
- Bahasa Indonesia
- menyusahkan
- ภาษาไทย
- ท่วมท้น
- Español
- abrumador
- Français
- écrasant
- Deutsch
- überwältigend
- Português
- avassalador
Kanji được dùng
Câu ví dụ
経営がうまくいって圧倒的だ。
Quản lý đang trôi chảy và áp đảo.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.