áp lực, sức ép
On'yomi (音読み)
- アツ
- エン
Kun'yomi (訓読み)
- おす
Về kanji này
Kanji 「圧」 có nghĩa chính là sức ép hoặc áp lực. Nó thường được dùng như danh từ, nhưng cũng có thể dùng trong động từ với nghĩa là đè nén. Một số từ ghép phổ biến với kanji này gồm có 圧力(あつりょく), có nghĩa là áp lực; 圧縮(あっしゅく), nghĩa là nén hoặc nén lại; và 圧倒(あっとう) có nghĩa là áp đảo hoặc gây choáng ngợp. Khi sử dụng, bạn có thể thấy 「圧」 xuất hiện trong nhiều tình huống liên quan đến cảm xúc hoặc vật lý, như khi nói về áp lực trong cuộc sống hay sức mạnh tích tụ của một vật nào đó. Đây là kanji khá hữu ích để diễn đạt các khái niệm về sức mạnh và sự đè nén.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
圧力が高すぎる。
Áp lực quá cao.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- pressure, push, overwhelm
- Tiếng Việt
- áp lực, sức ép
- 日本語
- 圧力, 圧縮
- 한국어
- 압력
- 中文
- 压力
- id
- tekanan
- th
- แรงกดดัน
- es
- presión
- fr
- pression
- de
- Druck
- pt
- pressão
Từ ghép phổ biến
- 圧力pressure
- 圧縮compression
- 圧倒overwhelming
- 圧馬pressing (a horse)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.