máu
On'yomi (音読み)
- ケツ
Kun'yomi (訓読み)
- ち
Về kanji này
Kanji 「血」 có nghĩa chính là "máu". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 血液 (けつえき) nghĩa là "máu"; 出血 (しゅっけつ) có nghĩa là "chảy máu"; và 流血 (りゅうけつ) mang nghĩa "đổ máu". Ngoài ra, 血圧 (けつあつ) chỉ "huyết áp" và 血縁 (けつえん) có nghĩa là "mối quan hệ huyết thống". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó chủ yếu liên quan đến sức khỏe và mối quan hệ gia đình, thể hiện tầm quan trọng của máu trong cả y học và dòng máu trong gia đình.
Câu ví dụ
血の繋がりは深いものだ。
Mối liên hệ máu là sâu sắc.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- blood
- Tiếng Việt
- máu
- 日本語
- 血液
- 한국어
- 피
- 中文
- 血液
- id
- darah
- th
- เลือด
- es
- sangre
- fr
- sang
- de
- Blut
- pt
- sangue
Từ ghép phổ biến
- 血液blood
- 出血bleeding, haemorrhage, hemorrhage
- 流血bloodshed
- 血圧blood pressure
- 血縁blood relationship, consanguinity, blood relative
- 血管blood vessel, vein
- 血痕bloodstain
- 献血blood donation
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.