Quay lại từ điển
JLPT N16画 · 6 nétbộ thủ 血lớp 3tần suất #832Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Điều dưỡng

máu

On'yomi (音読み)

  • ケツ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Hãy tưởng tượng một dòng máu đỏ chảy ra từ vết thương, tạo thành chữ "血" với hình dáng sắc nét của nó.

Về kanji này

Kanji 「血」 có nghĩa chính là "máu". Kanji này thường được sử dụng như một danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu bao gồm 血液 (けつえき) nghĩa là "máu"; 出血 (しゅっけつ) có nghĩa là "chảy máu"; và 流血 (りゅうけつ) mang nghĩa "đổ máu". Ngoài ra, 血圧 (けつあつ) chỉ "huyết áp" và 血縁 (けつえん) có nghĩa là "mối quan hệ huyết thống". Khi sử dụng kanji này, bạn sẽ thấy nó chủ yếu liên quan đến sức khỏe và mối quan hệ gia đình, thể hiện tầm quan trọng của máu trong cả y học và dòng máu trong gia đình.

Câu ví dụ

  • 血の繋がりは深いものだ。

    Mối liên hệ máu là sâu sắc.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
blood
Tiếng Việt
máu
日本語
血液
한국어
中文
血液
id
darah
th
เลือด
es
sangre
fr
sang
de
Blut
pt
sangue

Từ ghép phổ biến

  • 血液けつえきblood
  • 出血しゅっけつbleeding, haemorrhage, hemorrhage
  • 流血りゅうけつbloodshed
  • 血圧けつあつblood pressure
  • 血縁けつえんblood relationship, consanguinity, blood relative
  • 血管けっかんblood vessel, vein
  • 血痕けっこんbloodstain
  • 献血けんけつblood donation

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.