đo lường, khảo sát, kiểm tra
On'yomi (音読み)
- ソク
Kun'yomi (訓読み)
- はか.る
Về kanji này
Kanji 「測」 có nghĩa chính là đo lường, khảo sát hoặc kiểm tra. Đây thường được sử dụng như danh từ hoặc động từ, như trong trường hợp đo lường. Một số từ ghép điển hình gồm có 測定 (そくてい) có nghĩa là sự đo lường, thường dùng trong các lĩnh vực khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ quá trình thu thập số liệu. Từ 測量 (そくりょう) nghĩa là khảo sát, thường liên quan đến việc xác định vị trí hoặc đo đạc đất đai. Còn 予測 (よそく) có nghĩa là dự đoán, thường dùng trong các bối cảnh như dự đoán thời tiết. Cần lưu ý rằng, trong giao tiếp hàng ngày, chữ này thường xuất hiện trong các cụm từ liên quan đến việc đo đạc và nghiên cứu.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
彼は距離を測った。
Anh ấy đã đo khoảng cách.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- measure, survey, examine
- Tiếng Việt
- đo lường, khảo sát, kiểm tra
- 日本語
- 測る, 計る, 測定
- 한국어
- 측정
- 中文
- 测量
- id
- ukur
- th
- วัด
- es
- medir
- fr
- mesurer
- de
- messen
- pt
- medir
Từ ghép phổ biến
- 測定measurement, survey
- 測量surveying
- 予測prediction, forecast
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.