Từ vựng
N1Danh từ

詠み人知らず

よみびとしらず

Nghĩa

  • 1.tác giả vô danh
  • 2.vô danh

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
author unknown, anonymous
Tiếng Việt
tác giả vô danh, vô danh
日本語
作者不明, 匿名
한국어
작자 미상, 익명
中文
作者不详, 匿名
Bahasa Indonesia
penulis tidak dikenal
ภาษาไทย
ผู้แต่งไม่ทราบ
Español
autor desconocido
Français
auteur inconnu
Deutsch
Autoren unbekannt
Português
autor desconhecido

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.