N1Danh từ
隠し引き出し
かくしひきだし
Nghĩa
- 1.ngăn kéo bí mật
- 2.ngăn kéo ẩn
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- secret drawer, hidden drawer
- Tiếng Việt
- ngăn kéo bí mật, ngăn kéo ẩn
- 日本語
- 隠し引き出し
- 한국어
- 숨겨진 서랍, 비밀 서랍
- 中文
- 秘密抽屉, 隐藏抽屉
- Bahasa Indonesia
- laci rahasia
- ภาษาไทย
- ลิ้นชักลับ
- Español
- cajón secreto
- Français
- tiroir secret
- Deutsch
- Geheimfach
- Português
- gaveta secreta
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.