Từ vựng
N1Danh từ

根掘り葉掘り

ねほりはほり

Nghĩa

  • 1.tò mò
  • 2.thích đào bới
  • 3.đi tìm hiểu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
inquisitively, pryingly, nosily
Tiếng Việt
tò mò, thích đào bới, đi tìm hiểu
日本語
根掘り葉掘り, 知りたがる, 詮索する
한국어
캐다, 조사하다, 알고 싶어하다
中文
追根问底, 探知, 窥探
Bahasa Indonesia
penasaran
ภาษาไทย
อย่างซักไซ้
Español
curiosamente
Français
de manière inquisitrice
Deutsch
neugierig
Português
curiosamente

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.