N3Danh từ
宇根
うこん
Nghĩa
- 1.gốc không gian
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- space root (in linguistics)
- Tiếng Việt
- gốc không gian
- 日本語
- 宇根
- 한국어
- 공간의 뿌리
- 中文
- 空间根
- Bahasa Indonesia
- akar ruang
- ภาษาไทย
- รากของอวกาศ
- Español
- raíz del espacio
- Français
- racine de l'espace
- Deutsch
- Wurzel des Raums
- Português
- raiz do espaço
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.