N3Danh từ
根気
こんき
Nghĩa
- 1.kiên nhẫn
- 2.bền bỉ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- perseverance, patience
- Tiếng Việt
- kiên nhẫn, bền bỉ
- 日本語
- 根気, 忍耐
- 한국어
- 인내
- 中文
- 毅力
- Bahasa Indonesia
- ketekunan
- ภาษาไทย
- ความอดทน
- Español
- perseverancia
- Français
- persévérance
- Deutsch
- Durchhaltevermögen
- Português
- perseverança
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.