N2Danh từ
根源
こんげん
Nghĩa
- 1.căn nguyên
- 2.gốc rễ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- root, source
- Tiếng Việt
- căn nguyên, gốc rễ
- 日本語
- 根源
- 한국어
- 뿌리, 출처
- 中文
- 根源, 来源
- Bahasa Indonesia
- akar, sumber
- ภาษาไทย
- ราก, แหล่งที่มา
- Español
- raíz, origen
- Français
- racine, source
- Deutsch
- Wurzel, Quelle
- Português
- raiz, fonte
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.