Từ vựng
N3Danh từ

根本

こんぽん

Nghĩa

  • 1.căn bản
  • 2.gốc rễ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
origin, foundation, basis
Tiếng Việt
căn bản, gốc rễ
日本語
根本, 基礎
한국어
기원
中文
起源
Bahasa Indonesia
asal
ภาษาไทย
ต้นกำเนิด
Español
origen
Français
origine
Deutsch
Ursprung
Português
origem

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 家族は人生の根本です。

    Gia đình là nền tảng của cuộc sống.

  • その通りです。しかし、柔軟性が過度になると、根本的な価値が失われる恐れもあります。

    Đúng vậy. Tuy nhiên, sự linh hoạt quá mức có thể dẫn đến mất các giá trị cơ bản.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.