rễ, gốc, nền tảng
On'yomi (音読み)
- コン
- キン
Kun'yomi (訓読み)
- ね
Về kanji này
Kanji 「根」 có nghĩa chính là "rễ" hoặc "căn nguyên". Kanji này thường được sử dụng như danh từ. Một vài từ ghép điển hình với kanji này là 根本 (こんぽん) có nghĩa là "nguồn gốc"; 根気 (こんき) nghĩa là "sự kiên nhẫn"; và 根性 (こんじょう) có nghĩa là "tinh thần chịu đựng". Kanji này không chỉ thể hiện phần dưới của cây mà còn mang ý nghĩa rộng hơn về nền tảng của mọi sự vật. Khi sử dụng, bạn có thể thấy rằng nó thường diễn tả một điều gì đó sâu xa hoặc cốt lõi bên trong.
Cấu tạo từ
Câu ví dụ
木の根は地中に広がっている。
Rễ cây lan rộng dưới lòng đất.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- root, basis, source
- Tiếng Việt
- rễ, gốc, nền tảng
- 日本語
- 根, 根元, 根底
- 한국어
- 뿌리, 기초, 출처
- 中文
- 根, 基础, 来源
- id
- akar, dasar, sumber
- th
- ราก, พื้นฐาน, แหล่ง
- es
- raíz, base, fuente
- fr
- racine, base, source
- de
- Wurzel, Basis, Quelle
- pt
- raiz, base, fonte
Từ ghép phổ biến
- 根本origin, foundation, basis
- 根気perseverance, patience
- 根性guts, spirit, determination
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.