Từ vựng
N1Danh từ

枯葉

かれは

Nghĩa

  • 1.lá khô

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
dead leaf, dry leaves
Tiếng Việt
lá khô
日本語
枯葉
한국어
마른 잎
中文
枯叶, 干叶
Bahasa Indonesia
daun mati
ภาษาไทย
ใบตาย
Español
hoja muerta
Français
feuille morte
Deutsch
totes Blatt
Português
folha morta

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 枯葉が道に敷かれています。

    Lá úa rải rác trên đường.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.