Quay lại từ điển
JLPT N112画 · 12 nétbộ thủ 艸lớp 3tần suất #414Kanken cấp 8Kanji Jōyō (thường dụng)Kỹ năng đặc định: Nông nghiệp

lá, mặt phẳng, lobe, kim

Cũng có: lưỡi, mũi, đếm những thứ phẳng, mảnh, miếng

On'yomi (音読み)

  • ヨウ

Kun'yomi (訓読み)

Gợi nhớ

Khi những chiếc lá mỏng manh đung đưa trong gió, chúng tạo nên một màn trình diễn sắc nét của thiên nhiên.

Về kanji này

Kanji 「葉」 có nghĩa chính là lá, và thường được dùng như danh từ. Một số từ ghép tiêu biểu có thể kể đến như 言葉 (ことば), có nghĩa là ngôn ngữ; 若葉 (わかば), chỉ những chiếc lá non mới mọc; và 葉書 (はがき), tức là bưu thiếp. Bên cạnh đó, ta cũng có từ 紅葉 (こうよう), mô tả hiện tượng lá chuyển sang màu đỏ vào mùa thu, hay 枯葉 (かれは), tức lá khô, đã chết. Lưu ý rằng dù 「葉」 chủ yếu dùng để chỉ lá cây, nhưng nó cũng có thể được dùng trong những ngữ cảnh khác khi nói về các bộ phận giống như lá trong thực vật.

Câu ví dụ

  • 秋には葉が色づく。

    Vào mùa thu, lá cây chuyển màu.

Nghĩa qua các ngôn ngữ

English
leaf, plane, lobe, needle, blade, spear, counter for flat things, fragment, piece
Tiếng Việt
lá, mặt phẳng, lobe, kim, lưỡi, mũi, đếm những thứ phẳng, mảnh, miếng
日本語
葉, 平面, 葉片, 針, 刃, 槍, 平らな物の数量詞, 断片, ピース
한국어
잎, 면, 엽, 바늘, 칼날, 창, 평면 사물의 단위, 조각, 조각
中文
叶子, 平面, 叶片, 针, 刀片, 矛, 平面物的计数词, 碎片, 片
id
daun
th
ใบ
es
hoja, plano
fr
feuille, pointe
de
Blatt, Lobe, Spitze
pt
folha

Từ ghép phổ biến

  • 言葉ことばlanguage, dialect, word
  • 若葉わかばnew leaves, young leaves, fresh verdure
  • 葉書はがきpostcard, memo, note
  • 紅葉こうようleaves turning red (in autumn), red leaves, autumn colours
  • 枯葉かれはdead leaf, dry leaves
  • 双葉ふたばseed leaves (of a dicot), cotyledons, bud
  • 青葉あおばfresh leaves
  • 落ち葉おちばfallen leaves, leaf litter, falling leaves

Từ vựng dùng kanji này

Bạn muốn thực sự học kanji này?

Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.