Từ vựng
N1Danh từ

駆けつけ三杯

かけつけさんばい

Nghĩa

  • 1.ba cốc rượu sake dành cho người đến muộn tại một bữa tiệc

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
three cups of sake which latecomers to a party are made to drink
Tiếng Việt
ba cốc rượu sake dành cho người đến muộn tại một bữa tiệc
日本語
パーティーに遅れた人が飲む三杯の酒
한국어
파티에 늦은 사람들이 마시는 세 잔의 사케
中文
迟到者在聚会上需喝的三杯清酒
Bahasa Indonesia
tiga gelas sake, memaksa tamu munjung
ภาษาไทย
สามแก้วสาเก, ทำให้ผู้มาสายจิบ
Español
tres copas de sake, hacer que los recién llegados beban
Français
trois verres de sake, faire boire les retardataires
Deutsch
drei Glas Sake, die Neuankömmlinge zum Trinken bringen
Português
três copos de saquê, obrigar os recém-chegados a beber

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.