N2Danh từ
第三
だいさん
Nghĩa
- 1.thứ ba
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- third
- Tiếng Việt
- thứ ba
- 日本語
- 第三
- 한국어
- 셋째
- 中文
- 第三
- Bahasa Indonesia
- ketiga
- ภาษาไทย
- ที่สาม
- Español
- tercero
- Français
- troisième
- Deutsch
- dritte
- Português
- terceiro
Kanji được dùng
Câu ví dụ
透明性の向上と、第三者によるレビューの強化が考えられます。
Cải thiện tính minh bạch và tăng cường đánh giá của bên thứ ba là những biện pháp có thể thực hiện.
第三者レビューは、研究の客観性を確保するために重要ですね。
Đánh giá của bên thứ ba rất quan trọng để đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.