N3Danh từ
三冊
さんさつ
Nghĩa
- 1.ba quyển sách
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- three volumes, three books
- Tiếng Việt
- ba quyển sách
- 日本語
- 三冊
- 한국어
- 세 권
- 中文
- 三本
- Bahasa Indonesia
- tiga volume
- ภาษาไทย
- สามเล่ม
- Español
- tres volúmenes
- Français
- trois volumes
- Deutsch
- drei Bände
- Português
- três volumes
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.