N1Động từ nhóm 2
成し遂げる
なしとげる
Nghĩa
- 1.đạt được
- 2.hoàn thành
- 3.thực hiện
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to accomplish, to achieve, to complete
- Tiếng Việt
- đạt được, hoàn thành, thực hiện
- 日本語
- 成し遂げる, 達成する, 完了する
- 한국어
- 달성하다, 성취하다, 완료하다
- 中文
- 完成, 达成, 完成
- Bahasa Indonesia
- menyelesaikan
- ภาษาไทย
- ทำให้เสร็จ
- Español
- completar
- Français
- achever
- Deutsch
- vollenden
- Português
- concluir
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.