Từ vựng
N1Danh từ

鼻紙

はながみ

Nghĩa

  • 1.giấy vệ sinh
  • 2.khăn giấy mặt
  • 3.khăn giấy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
tissue paper, facial tissue, paper handkerchief
Tiếng Việt
giấy vệ sinh, khăn giấy mặt, khăn giấy
日本語
ティッシュペーパー, フェイシャルティッシュ, ペーパーハンカチ
한국어
티슈, 페이셜 티슈, 종이 손수건
中文
纸巾, 面巾纸, 纸手帕
Bahasa Indonesia
tissue paper
ภาษาไทย
กระดาษทิชชู
Español
papel de pañuelo
Français
papier mouchoir
Deutsch
Kraftpapier
Português
papel toalha

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.