Từ vựng
N3Danh từ

折り紙

おりがみ

Nghĩa

  • 1.nghệ thuật gấp giấy

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
origami
Tiếng Việt
nghệ thuật gấp giấy
日本語
折り紙
한국어
종이접기
中文
折纸
Bahasa Indonesia
origami
ภาษาไทย
การพับกระดาษ
Español
origami
Français
origami
Deutsch
origami
Português
origami

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.