N3Danh từ
張り紙
はりがみ
Nghĩa
- 1.giấy dán thông báo
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- poster, notice
- Tiếng Việt
- giấy dán thông báo
- 日本語
- 貼り紙
- 한국어
- 포스터
- 中文
- 海报
- Bahasa Indonesia
- poster
- ภาษาไทย
- โปสเตอร์
- Español
- cartel, aviso
- Français
- affiche, avis
- Deutsch
- Plakat
- Português
- cartaz
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.