N3Danh từ
壁紙
かべがみ
Nghĩa
- 1.giấy dán tường
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- wallpaper
- Tiếng Việt
- giấy dán tường
- 日本語
- 壁紙
- 한국어
- 벽지
- 中文
- 墙纸
- Bahasa Indonesia
- kertas dinding
- ภาษาไทย
- วอลล์เปเปอร์
- Español
- papel de pared
- Français
- papier peint
- Deutsch
- Tapete
- Português
- papel de parede
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.