Từ vựng
N4Danh từ

色紙

しきし

Nghĩa

  • 1.giấy màu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
colored paper, special paper for writing
Tiếng Việt
giấy màu
日本語
色紙
한국어
색종이, 특별한 종이
中文
彩纸, 特别的书写纸
Bahasa Indonesia
kertas berwarna, kertas khusus
ภาษาไทย
กระดาษสี, กระดาษพิเศษ
Español
papel de colores, papel especial para escribir
Français
papier coloré, papier spécial
Deutsch
farbiges Papier, besonderes Schreibpapier
Português
papel colorido, papel especial

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.