N3Danh từ
型紙
かたがみ
Nghĩa
- 1.giấy mẫu
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- pattern paper
- Tiếng Việt
- giấy mẫu
- 日本語
- 型紙
- 한국어
- 패턴지
- 中文
- 图案纸
- Bahasa Indonesia
- kertas pola
- ภาษาไทย
- กระดาษลาย
- Español
- papel de patrón
- Français
- papier à motifs
- Deutsch
- Musterpapier
- Português
- papel padrão
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.