Từ vựng
N1Danh từ

鯨座

くじらざ

Nghĩa

  • 1.Cetus (chòm sao)
  • 2.con cá voi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Cetus (constellation), the Whale
Tiếng Việt
Cetus (chòm sao), con cá voi
日本語
鯨座, くじらざ, クジラ座
한국어
고래자리, 고래
中文
鲸座(星座), 鲸
Bahasa Indonesia
konstelasi paus
ภาษาไทย
กลุ่มดาววาฬ
Español
constelación de la ballena
Français
constellation de la baleine
Deutsch
Wal-Konstellation
Português
constelação da baleia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.