N1Danh từ
鯨座
くじらざ
Nghĩa
- 1.Cetus (chòm sao)
- 2.con cá voi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Cetus (constellation), the Whale
- Tiếng Việt
- Cetus (chòm sao), con cá voi
- 日本語
- 鯨座, くじらざ, クジラ座
- 한국어
- 고래자리, 고래
- 中文
- 鲸座(星座), 鲸
- Bahasa Indonesia
- konstelasi paus
- ภาษาไทย
- กลุ่มดาววาฬ
- Español
- constelación de la ballena
- Français
- constellation de la baleine
- Deutsch
- Wal-Konstellation
- Português
- constelação da baleia
Kanji được dùng
Từ liên quan
正座
せいざ
ngồi đúng, ngồi kiểu seiza
N4口座
こうざ
tài khoản (ví dụ: ngân hàng)
N1星座
せいざ
chòm sao
N3王座
おうざ
ngai vàng, vị trí đầu
N1銀座
ぎんざ
Ginza (quận ở Tokyo), khu mua sắm bận rộn
N1講座
こうざ
khóa học (ví dụ: bài giảng), đơn vị học thuật (giáo sư, giảng viên, v.v.)
N1座席
ざせき
chỗ ngồi (đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc nơi có chỗ ngồi chỉ định), chỗ ngồi
N1座長
ざちょう
chủ tịch, lãnh đạo của một đoàn
N1Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.