Từ vựng
N1Danh từ

座長

ざちょう

Nghĩa

  • 1.chủ tịch
  • 2.lãnh đạo của một đoàn
  • 3.chủ sở hữu của một công ty kịch

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
chairman, leader of a troupe, proprietor of a theatrical company
Tiếng Việt
chủ tịch, lãnh đạo của một đoàn, chủ sở hữu của một công ty kịch
日本語
座長, 劇団のリーダー, 劇場会社の所有者
한국어
의장, 극단의 리더, 연극 회사의 소유자
中文
座长, 剧团的领导, 剧院公司的所有者
Bahasa Indonesia
ketua, pemimpin, proprietor
ภาษาไทย
ประธาน, หัวหน้าชุด, เจ้าของ
Español
presidente, líder, propietario
Français
président, chef, propriétaire
Deutsch
Vorsitzender, Leiter, Chef
Português
presidente, líder, proprietário

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.