Từ vựng
N1Danh từ

座席

ざせき

Nghĩa

  • 1.chỗ ngồi (đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc nơi có chỗ ngồi chỉ định)
  • 2.chỗ ngồi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
seat (esp. in public places or places with assigned seating), seating
Tiếng Việt
chỗ ngồi (đặc biệt là ở nơi công cộng hoặc nơi có chỗ ngồi chỉ định), chỗ ngồi
日本語
座席(特に公共の場や座席指定のある場所), 席
한국어
좌석 (특히 공공장소나 지정좌석), 좌석
中文
座位(尤其是在公共场所或有指定座位的地方), 座位
Bahasa Indonesia
tempat duduk, kursi, penempatan
ภาษาไทย
ที่นั่ง, นั่ง, การนั่ง
Español
asiento, sillas, asientos
Français
siège, assis, place
Deutsch
Sitzplatz, Sitz, Sitzen
Português
assento, senta, lugar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.