cá voi
On'yomi (音読み)
- ゲイ
Kun'yomi (訓読み)
- くじら
Về kanji này
Kanji「鯨」được đọc là "くじら" trong âm kunyomi và "ゲイ" trong âm onyomi, có nghĩa là "cá voi". Đây chủ yếu là danh từ, được sử dụng để chỉ loài động vật lớn sống dưới nước này. Một số từ ghép phổ biến với kanji này bao gồm "捕鯨" (ほげい), có nghĩa là "đánh bắt cá voi"; "鯨肉" (げいにく), nghĩa là "thịt cá voi"; và "白鯨" (しろくじら), tạm dịch là "cá voi trắng". Một lưu ý quan trọng là trong văn hóa Nhật Bản, cá voi thường được xem là nguồn thực phẩm quý giá, nhưng việc đánh bắt cá voi cũng gây tranh cãi về bảo tồn loài này.
Câu ví dụ
鯨は海で泳いでいる。
Cá voi bơi lội trong biển.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- whale
- Tiếng Việt
- cá voi
- 日本語
- 鯨
- 한국어
- 고래
- 中文
- 鲸鱼
- id
- paus
- th
- วาฬ
- es
- ballena
- fr
- baleine
- de
- Wal
- pt
- baleia
Từ ghép phổ biến
- 捕鯨whaling, whale hunting, whale fishing
- 鯨肉whale meat
- 鯨飲drinking hard, drinking like a fish
- 鯨油whale oil
- 白鯨white whale, whiskers from a gray whale (used in crafts)
- 鯨波raging waves, battle cry, war cry
- 鯨尺long foot (approx. 37.9cm)
- 鯨座Cetus (constellation), the Whale
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.