Từ vựng
N1Danh từ

講座

こうざ

Nghĩa

  • 1.khóa học (ví dụ: bài giảng)
  • 2.đơn vị học thuật (giáo sư, giảng viên, v.v.)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
course (e.g. of lectures), academic university unit (professor, lecturers, etc.)
Tiếng Việt
khóa học (ví dụ: bài giảng), đơn vị học thuật (giáo sư, giảng viên, v.v.)
日本語
講座 (例:講義), 大学の単位(教授、講師等)
한국어
코스 (예: 강의), 학술 대학교 단위 (교수, 강사 등)
中文
课程(例如讲座), 学术单位(教授、讲师等)
Bahasa Indonesia
kursus, unitas akademik, kelas
ภาษาไทย
หลักสูตร, หน่วยการศึกษา, การบรรยาย
Español
curso, unidad académica, clase
Français
cours, unité académique, leçon
Deutsch
Kurs, akademische Einheit, Lehrveranstaltung
Português
curso, unidade acadêmica, aula

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.