N1Danh từ
鮮明
せんめい
Nghĩa
- 1.sống động
- 2.rõ ràng
- 3.rõ nét
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vivid, clear, distinct
- Tiếng Việt
- sống động, rõ ràng, rõ nét
- 日本語
- 鮮明, クリア, はっきりした
- 한국어
- 선명한, 명확한, 뚜렷한
- 中文
- 生动, 清晰, 鲜明
- Bahasa Indonesia
- cerah
- ภาษาไทย
- สดใส
- Español
- vivo
- Français
- vif
- Deutsch
- lebendig
- Português
- vivo
Kanji được dùng
Câu ví dụ
色鮮やかな風景が彼の心の中に広がり、記憶の中の情景が鮮明に蘇った。
Khung cảnh rực rỡ lan tỏa trong trái tim anh, hồi sinh rõ nét những cảnh vật trong ký ức.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.